Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
有天
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
有
天
26 lần
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
25
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
有
天
下
5
有
天
界
3
有
天
久
2
有
天
地
2
有
天
人
1
有
天
初
1
有
天
患
1
有
天
武
1
Cùng mở đầu bằng 有
有
て
131
有
け
129
有
時
94
有
仕
81
有
し
67
有
と
62
有
之
59
有
べ
57
有
ま
54
有
様
53
有
人
51
有
へ
45
中山伝信録 巻四 · tr. 28 · 1721
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 150
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 156
中山伝信録 巻二 · tr. 24 · 1721
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 153
조선어학회 훈민정음 · tr. 62 · 1946
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 156
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 113
物類称呼
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 65 · 1721
中山伝信録 巻四、巻五 · tr. 27 · 1721
地震吉凶之弁 · tr. 2
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 48 · 1721
조선어학회 훈민정음 · tr. 62 · 1946
南島志 · tr. 31
中山伝信録 巻四 · tr. 46 · 1721
中山伝信録 巻二 · tr. 25 · 1721
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 21
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 78
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 155
南島志 · tr. 31
中山伝信録 巻二 · tr. 8 · 1721
中山伝信録 巻二 · tr. 7 · 1721
南島志 全 · tr. 44
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 75
老乞大諺解. 下 · 1675