Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
有所
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
有
所
33 lần
Tất cả
33
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
16
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
有
所
に
7
有
所
そ
2
有
所
へ
2
有
所
得
2
有
所
不
1
有
所
定
1
有
所
害
1
有
所
思
1
有
所
慮
1
有
所
求
1
有
所
聞
1
有
所
能
1
Cùng mở đầu bằng 有
有
て
131
有
け
129
有
時
92
有
仕
81
有
し
67
有
と
62
有
之
59
有
べ
57
有
ま
54
有
様
53
有
人
49
有
へ
45
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1624–45
武家義理物語 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
飯百珍伝
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1659
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 117
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 112
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 47
漂流紀事 · tr. 46
阿左見帰睡翁・佐藤薫谷先生碑文 · tr. 3 · 1916
江戸名所図会 20巻 巻之4 · tr. 65 · 1834
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 17
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 15
海翻考 全 · tr. 4
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 30
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 157
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 155
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 17
比翼連理花迺志満台
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 90
護法新論 二編 下 · tr. 3 · 1869
養蠶全書 · tr. 3 · 1875