Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
有是
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
有
是
38 lần
Tất cả
38
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
29
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
有
是
は
13
有
是
を
5
有
是
も
2
有
是
則
2
有
是
か
1
有
是
こ
1
有
是
な
1
有
是
に
1
有
是
也
1
有
是
其
1
有
是
山
1
有
是
日
1
Cùng mở đầu bằng 有
有
て
131
有
け
129
有
時
92
有
仕
81
有
し
67
有
と
62
有
之
59
有
べ
57
有
ま
54
有
様
53
有
人
49
有
へ
45
伊曾保物語 · 1659
武家義理物語 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
二人比丘尼
武家義理物語 · 1688
二人比丘尼
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
西洋雜記 坤 · tr. 11
物類称呼
こけぬ津え · tr. 84 · 1798
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
護法新論 二編 下 · tr. 4 · 1869
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 7:巻之14-16 · tr. 28 · 1789
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 93
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼