Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
有此
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
有
此
20 lần
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
有
此
人
2
有
此
さ
1
有
此
た
1
有
此
両
1
有
此
地
1
有
此
宗
1
有
此
所
1
有
此
時
1
有
此
木
1
有
此
村
1
有
此
江
1
有
此
津
1
Cùng mở đầu bằng 有
有
て
131
有
け
129
有
時
92
有
仕
81
有
し
67
有
と
62
有
之
59
有
べ
57
有
ま
54
有
様
53
有
人
49
有
へ
45
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1624–45
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1624–45
武家義理物語 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
日本永代蔵 · 1688
Sibu Congkan0443-魏徵-羣書治要-16-01 · tr. 95
物類称呼
物類称呼
物類称呼
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 158
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 32 · 1798
漂流紀事 · tr. 87
賀茂社記録. 第12冊