Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
有物
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
有
物
13 lần
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
有
物
は
2
有
物
を
2
有
物
𬻿
2
有
物
か
1
有
物
と
1
有
物
な
1
有
物
に
1
有
物
三
1
Cùng mở đầu bằng 有
有
て
131
有
け
129
有
時
94
有
仕
81
有
し
67
有
と
62
有
之
59
有
べ
57
有
ま
54
有
様
53
有
人
51
有
へ
45
日本永代蔵 · 1688
二人比丘尼
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
日本永代蔵 · 1688
うすゆき物語 · 1691
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
物類称呼
物類称呼
百科全書 地文學 全 · tr. 5 · 1882
徒然草 2巻 · 1596–1624