Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
有間
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
有
間
10 lần
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
有
間
敷
2
有
間
自
1
Cùng mở đầu bằng 有
有
て
131
有
け
129
有
仕
81
有
时
69
有
し
67
有
と
62
有
之
59
有
べ
57
有
ま
54
有
様
53
有
人
51
有
へ
45
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803
賀茂社記録. 第12冊 · tr. 82
中山伝信録 巻三 · tr. 38 · 1721
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊
中山伝信録 巻三 · tr. 40 · 1721
賀茂社記録. 第12冊
中山伝信録 巻三 · tr. 37 · 1721
賀茂社記録. 第12冊 · tr. 66