Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
有難
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
有
難
23 lần
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
有
難
き
6
有
難
く
3
有
難
や
2
有
難
さ
1
有
難
し
1
有
難
仕
1
有
難
有
1
有
難
次
1
有
難
難
1
Cùng mở đầu bằng 有
有
て
131
有
け
129
有
時
92
有
仕
81
有
し
67
有
と
62
有
之
59
有
べ
57
有
ま
54
有
様
53
有
人
49
有
へ
45
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
比翼連理花迺志満台
願書控帳 · 1813–35
経済をしへ草 · tr. 2 · 1833