Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
朝を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
朝
を
18 lần
Cách viết
Tất cả
18
朝
𛄜
15
朝
を
2
朝
𛄚
1
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
朝
を
伴
2
朝
を
見
2
朝
を
か
1
朝
を
し
1
朝
を
ち
1
朝
を
は
1
朝
を
伏
1
朝
を
入
1
朝
を
大
1
朝
を
待
1
朝
を
打
1
朝
を
熟
1
Cùng mở đầu bằng 朝
朝
は
63
朝
の
55
朝
夕
44
朝
に
37
朝
臣
35
朝
日
17
朝
鮮
16
朝
廷
14
朝
も
13
朝
が
12
朝
と
12
朝
暮
12
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
武家義理物語 · 1688
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
豊橋市史談 · tr. 252 · 1916