Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
朝日
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
朝
日
17 lần
Tất cả
17
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
朝
日
の
5
朝
日
を
2
朝
日
影
2
朝
日
か
1
朝
日
さ
1
朝
日
に
1
朝
日
ひ
1
朝
日
山
1
朝
日
照
1
朝
日
紅
1
朝
日
餅
1
Cùng mở đầu bằng 朝
朝
は
63
朝
の
55
朝
夕
44
朝
に
37
朝
臣
35
朝
を
18
朝
鮮
16
朝
廷
14
朝
も
13
朝
が
12
朝
と
12
朝
暮
12
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
膳部料理抄
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
膳部料理抄
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
春色梅児与美
物類称呼