Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
村に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
村
に
27 lần
Cách viết
Tất cả
27
村
に
13
村
ニ
9
村
𛂋
4
村
𛂌
1
Tất cả
27
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
13
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
村
に
あ
3
村
に
私
3
村
に
て
1
村
に
む
1
村
に
も
1
村
に
一
1
村
に
作
1
村
に
招
1
村
に
擬
1
村
に
而
1
村
に
行
1
Cùng mở đầu bằng 村
村
の
50
村
高
30
村
と
15
村
大
13
村
あ
12
村
千
11
村
百
9
村
之
8
村
拾
7
村
長
7
村
を
5
村
内
5
二人比丘尼
養蚕秘録 · 1803
おらが春 · 1878
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 20 · 1798
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 13 · 1798
願書控帳 · 1813–35
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 43 · 1798
願書控帳 · 1813–35
比翼連理花迺志満台
物類称呼
願書控帳 · 1813–35
東参名勝案内 · tr. 42 · 1901
東参名勝案内 · tr. 45 · 1901
豊橋市史談 · tr. 53 · 1916
虎列剌病予防養生法訳解 · tr. 4 · 1877
豊橋市史談 · tr. 23 · 1916
豊橋志要 · tr. 56 · 1909
東参名勝案内 · tr. 42 · 1901
東参名勝案内 · tr. 43 · 1901
豊橋志要 · tr. 56 · 1909
東参名勝案内 · tr. 43 · 1901
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 28 · 1940
豊橋志要 · tr. 12 · 1909
豊橋志要 · tr. 55 · 1909