Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
村の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
村
の
50 lần
Cách viết
Tất cả
50
村
の
31
村
ノ
16
村
𛂙
2
村
𛂚
1
Tất cả
50
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
16
Hoạt tự
22
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
村
の
者
4
村
の
人
2
村
の
老
2
村
の
う
1
村
の
お
1
村
の
か
1
村
の
も
1
村
の
一
1
村
の
中
1
村
の
何
1
村
の
合
1
村
の
大
1
Cùng mở đầu bằng 村
村
高
30
村
に
27
村
と
15
村
大
13
村
あ
12
村
千
11
村
百
9
村
之
8
村
拾
7
村
長
7
村
を
5
村
内
5
源氏物語 · 1654
南総里見八犬伝 · 1823
南総里見八犬伝 · 1823
養蚕秘録 · 1803
傾城買四十八手
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
おらが春 · 1878
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
南総里見八犬伝 · 1823
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 77 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 13 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 12
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 43 · 1798
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 17 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 57 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 16 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 43 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 77 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 76 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 28
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 15 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 13 · 1798
春色梅児与美
沖縄縣地誌略 · tr. 14 · 1884
虎列剌病予防養生法訳解 · tr. 4 · 1877
東参名勝案内 · tr. 53 · 1901
豊橋市史談 · tr. 110 · 1916
沖縄縣地誌略 · tr. 16 · 1884
豊橋の年中行事 · tr. 17 · 1935
東三河道中記 : 豊橋市及其附近案内 · tr. 113 · 1935
東参名勝案内 · tr. 42 · 1901
東三河道中記 : 豊橋市及其附近案内 · tr. 97 · 1935
豊橋商工案内 · tr. 41 · 1928
豊橋市史談 · tr. 141 · 1916
豊橋の年中行事 · tr. 29 · 1935
沖縄県地誌畧 · tr. 18 · 1885
東参名勝案内 · tr. 48 · 1901
豊橋市史談 · tr. 255 · 1916
豊橋市史談 · tr. 170 · 1916
豊橋の年中行事 · tr. 22 · 1935
徒然草 2巻 · 1596–1624
郷土誌 · tr. 7 · 1897
豊橋市史談 · tr. 232 · 1916