Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
松を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
松
を
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
松
を
6
松
𛄜
5
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
松
を
し
1
松
を
わ
1
松
を
底
1
松
を
建
1
松
を
手
1
松
を
木
1
松
を
植
1
松
を
盾
1
Cùng mở đầu bằng 松
松
前
136
松
の
61
松
茸
37
松
風
30
松
に
21
松
亭
20
松
露
19
松
平
17
松
兵
10
松
「
9
松
か
9
松
原
9
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
うすゆき物語 · 1691
南総里見八犬伝 · 1823
広益秘事大全 3巻. [1] · tr. 37 · 1853
賀茂社記録. 第12冊
豊橋の年中行事 · tr. 7 · 1935
熱海獨案内 全 · tr. 25 · 1885–93
豊橋の年中行事 · tr. 7 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 7 · 1935