Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
松前
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
松
前
136 lần
Tất cả
136
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
135
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
松
前
の
21
松
前
所
17
松
前
よ
9
松
前
家
9
松
前
に
8
松
前
領
5
松
前
へ
4
松
前
は
3
松
前
ま
3
松
前
中
2
松
前
人
2
松
前
商
2
Cùng mở đầu bằng 松
松
の
61
松
茸
37
松
風
30
松
に
21
松
亭
20
松
露
19
松
平
17
松
を
11
松
兵
10
松
「
9
松
か
9
松
原
9
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 9 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 27
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 10 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 93 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 63 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 38 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 10 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 46 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 62 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 105 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 21 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 33
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 21
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 2
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 10 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 46
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 29 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 46
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 33 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 48 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 12
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 58 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 48 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 10 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 80 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 16
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 104 · 1798
天學略名目羽翼 全 · tr. 51
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 81 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 38 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 10
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 38 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 10
天學便蒙図説
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 6
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 123 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 22 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 25
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 25
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 9 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 14
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 117 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 10 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 17
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 38 · 1798