Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
止す
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
止
す
9 lần
Cách viết
Tất cả
9
止
ス
6
止
す
1
止
𛁐
1
止
𛁑
1
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
止
す
る
1
止
す
一
1
止
す
依
1
Cùng mở đầu bằng 止
止
め
39
止
む
21
止
ま
13
止
を
11
止
り
10
止
る
9
止
せ
8
止
て
8
止
み
7
止
ら
5
止
し
4
止
た
4
二人比丘尼
好色一代男 · 1682
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 48 · 1798
蕃談 · tr. 166
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 46 · 1798
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 40
地形論 巻二 · tr. 25 · 1879
百科全書 地文學 全 · tr. 11 · 1882
土佐古今ノ地震 · tr. 27 · 1923