Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
止り
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
止
り
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
止
り
6
止
リ
2
止
𛃶
2
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
止
り
て
4
止
り
し
1
止
り
玉
1
Cùng mở đầu bằng 止
止
め
39
止
む
21
止
ま
13
止
を
11
止
す
9
止
る
9
止
せ
8
止
て
8
止
み
7
止
ら
5
止
し
4
止
た
4
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
物類称呼
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 59 · 1798
救急摘方 2巻 · tr. 14 · 1856
救急撮要 · tr. 52 · 1858
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 59 · 1798
東参名勝案内 · tr. 56 · 1901