Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
正に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
正
に
13 lần
Cách viết
Tất cả
13
正
に
11
正
𛂌
1
正
𛂍
1
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
正
に
九
1
正
に
仙
1
正
に
是
1
正
に
現
1
正
に
開
1
Cùng mở đầu bằng 正
正
月
156
正
し
47
正
議
36
正
直
30
正
使
21
正
十
21
正
太
13
正
法
13
正
の
12
正
中
11
正
と
8
正
三
8
雨月物語 · 1776
量地指南 巻之二(内題) · tr. 8 · 1733?
量地指南 巻之三(内題) · tr. 3 · 1733?
春色梅児与美
量地指南 巻之二(内題) · tr. 8 · 1733?
西洋雜記 乾 · tr. 9
夜船閑話 · tr. 13 · 1757
量地指南 巻之三(内題) · tr. 7 · 1733?
物類称呼
春色梅児与美
徒然草 2巻 · 1596–1624
校異源氏物語. · tr. 5 · 1942
小野湖山翁小伝 · tr. 40 · 1931