Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
正直
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
正
直
30 lần
Tất cả
30
Viết tay & mộc bản
21
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
正
直
な
6
正
直
の
6
正
直
に
4
正
直
を
4
正
直
で
1
正
直
と
1
正
直
も
1
正
直
重
1
Cùng mở đầu bằng 正
正
月
156
正
し
47
正
議
36
正
使
21
正
十
21
正
に
13
正
太
13
正
法
13
正
の
12
正
中
11
正
と
8
正
三
8
日本永代蔵 · 1688
吉利支丹物語
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1659
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1624–45
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
日本永代蔵 · 1688
玉くしげ · 1789
日本永代蔵 · 1688
傾城買四十八手
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 52 · 1814
Harvard drs 54439402 十駁五辯歌 · tr. 5 · 1874
春色梅児与美
物類称呼
梅園草木花譜春之部. 1 · tr. 26
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 18
比翼連理花迺志満台
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624