Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
武に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
武
に
34 lần
Cách viết
Tất cả
34
武
𛂌
22
武
に
9
武
ニ
1
武
𛂉
1
武
𛂋
1
Tất cả
34
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
28
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
武
に
て
25
武
に
は
2
武
に
あ
1
武
に
お
1
武
に
ほ
1
武
に
付
1
武
に
戦
1
武
に
賢
1
Cùng mở đầu bằng 武
武
士
89
武
蔵
33
武
州
28
武
田
24
武
家
23
武
の
21
武
者
18
武
王
16
武
天
13
武
臣
10
武
火
9
武
五
6
雨月物語 · 1776
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
雨月物語 · 1776
南総里見八犬伝 · 1823
願書控帳 · 1813–35
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
比翼連理花迺志満台
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
南島紀事 中 · tr. 20 · 1886
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
徒然草 2巻 · 1596–1624