Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
武田
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
武
田
24 lần
Tất cả
24
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
21
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
武
田
信
5
武
田
の
2
武
田
を
1
武
田
勝
1
武
田
方
1
Cùng mở đầu bằng 武
武
士
89
武
に
34
武
蔵
33
武
州
28
武
家
23
武
の
21
武
者
18
武
王
16
武
天
13
武
臣
10
武
火
9
武
五
6
賀茂社記録. 第12冊
江戸名所図会 20巻 巻之4 · tr. 39 · 1834
物類称呼
豊橋市史談 · tr. 6 · 1916
豊橋商工案内 · tr. 230 · 1928
小野湖山翁小伝 · tr. 33 · 1931
豊橋市史談 · tr. 7 · 1916
東三河之古城 · tr. 15 · 1934
豊橋市史談 · tr. 71 · 1916
東参名勝案内 · tr. 45 · 1901
小野湖山翁小伝 · tr. 21 · 1931
豊橋市史談 · tr. 69 · 1916
東参名勝案内 · tr. 45 · 1901
東参名勝案内 · tr. 48 · 1901
豊橋市史談 · tr. 76 · 1916
小野湖山翁小伝 · tr. 34 · 1931
東三河之古城 · tr. 15 · 1934
東参名勝案内 · tr. 45 · 1901
小野湖山翁小伝 · tr. 26 · 1931
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 25 · 1940
東三河之古城 · tr. 15 · 1934
豊橋志要 · tr. 51 · 1909
豊橋市史談 · tr. 76 · 1916
東三河之古城 · tr. 15 · 1934