Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
歳に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
歳
に
13 lần
Cách viết
Tất cả
13
歳
に
4
歳
𛂌
4
歳
𛂇
2
歳
𛂋
2
歳
ニ
1
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
歳
に
し
4
歳
に
て
2
歳
に
な
2
歳
に
お
1
歳
に
成
1
歳
に
相
1
歳
に
達
1
Cùng mở đầu bằng 歳
歳
の
47
歳
で
11
歳
を
9
歳
よ
8
歳
な
6
歳
月
6
歳
と
4
歳
ま
4
歳
十
4
歳
大
4
歳
時
4
歳
暮
4
椿説弓張月
椿説弓張月
武家義理物語 · 1688
椿説弓張月
二人比丘尼
武家義理物語 · 1688
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
物類称呼
願書控帳 · 1813–35
春色梅児与美
小野湖山翁小伝 · tr. 37 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 30 · 1931