Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
歳十
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
歳
十
4 lần
Tất cả
4
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
歳
十
月
2
歳
十
七
1
Cùng mở đầu bằng 歳
歳
の
47
歳
に
13
歳
で
11
歳
を
9
歳
よ
8
歳
な
6
歳
月
6
歳
と
4
歳
ま
4
歳
大
4
歳
時
4
歳
暮
4
地災撮要. 巻11-12(地震之部) · tr. 7 · 1888
地災撮要. 巻11-12(地震之部) · tr. 40 · 1888
地震考證 全 · tr. 12
小野湖山翁小伝 · tr. 31 · 1931