Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
毎年
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
毎
年
44 lần
Tất cả
44
Viết tay & mộc bản
32
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
毎
年
か
3
毎
年
の
3
毎
年
十
3
毎
年
大
2
毎
年
け
1
毎
年
し
1
毎
年
に
1
毎
年
ひ
1
毎
年
七
1
毎
年
世
1
毎
年
五
1
毎
年
京
1
Cùng mở đầu bằng 毎
毎
日
59
毎
に
40
毎
月
10
毎
度
7
毎
夜
4
毎
朝
4
毎
の
3
毎
を
2
毎
し
1
毎
た
1
毎
は
1
毎
其
1
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 9 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 123 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 12 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 31 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 22 · 1798
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 9
琉球沿革志 下 · tr. 73 · 1719
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 12 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 10
豆腐百珍. 続編 · tr. 49 · 1783
物類称呼