Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
毎月
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
毎
月
10 lần
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
毎
月
つ
1
毎
月
の
1
毎
月
七
1
毎
月
宿
1
毎
月
百
1
毎
月
身
1
Cùng mở đầu bằng 毎
毎
日
59
毎
年
44
毎
に
40
毎
度
7
毎
夜
4
毎
朝
4
毎
の
3
毎
を
2
毎
し
1
毎
た
1
毎
は
1
毎
其
1
南総里見八犬伝 · 1823
南総里見八犬伝 · 1823
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
預り申金子之事 · tr. 3 · 1814
疫病除之薬 · tr. 35
夜船閑話 · tr. 13 · 1757
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855