Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
水につ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
水
に
つ
19 lần
Cách viết
Tất cả
19
水
𛂌
つ
9
水
𛂋
つ
6
水
に
つ
3
水
𛂇
つ
1
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
18
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
水
に
に
つ
Cùng mở đầu bằng 水に
水
に
て
143
水
に
漬
21
水
に
ひ
18
水
に
浸
13
水
に
し
7
水
に
一
7
水
に
入
7
水
に
な
6
水
に
う
5
水
に
さ
5
水
に
二
5
水
に
か
4
万宝料理秘密箱 · 1795
餅菓子即席/手製集 · 1805
鼎左秘録 · 1852
餅菓子即席/手製集 · 1805
料理物語 · 1643
鼎左秘録 · 1852
料理秘伝抄 · 1684
鼎左秘録 · 1852
飯百珍伝
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
鼎左秘録 · 1852
鼎左秘録 · 1852
料理物語 · 1643
御前菓子秘伝抄 · 1761
鼎左秘録 · 1852
御前菓子秘伝抄 · 1761
餅菓子即席/手製集 · 1805
料理物語 · 1643
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 9:巻之20 · tr. 23 · 1789