Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
水に浸
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
水
に
浸
13 lần
Cách viết
Tất cả
13
水
𛂋
浸
7
水
に
浸
5
水
𛂌
浸
1
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
水
に
に
浸
Cùng mở đầu bằng 水に
水
に
て
143
水
に
漬
21
水
に
つ
19
水
に
ひ
18
水
に
し
7
水
に
一
7
水
に
入
7
水
に
な
6
水
に
う
5
水
に
さ
5
水
に
二
5
水
に
か
4
菓子話船橋 · 1841
鼎左秘録 · 1852
新編異国料理 · 1861
新編異国料理 · 1861
飯百珍伝
新編異国料理 · 1861
新編異国料理 · 1861
鼎左秘録 · 1852
菓子話船橋 · 1841
新編異国料理 · 1861
飯百珍伝
経済をしへ草 · tr. 14 · 1833
西洋/料理新書 · tr. 39 · 1874