Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
水をか
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
水
を
か
23 lần
Cách viết
Tất cả
23
水
𛄜
𛀚
13
水
𛄜
か
5
水
𛄚
𛀚
4
水
𛄜
𛀙
1
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
22
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
水
を
を
か
Cùng mở đầu bằng 水を
水
を
入
26
水
を
さ
12
水
を
の
7
水
を
く
6
水
を
し
6
水
を
少
6
水
を
飲
6
水
を
い
5
水
を
た
5
水
を
と
5
水
を
汲
5
水
を
ひ
4
かてもの · 1916
かてもの · 1916
浮世風呂 · 1809
餅菓子即席/手製集 · 1805
かてもの · 1916
好色一代男 · 1682
鼎左秘録 · 1852
かてもの · 1916
餅菓子即席/手製集 · 1805
浮世風呂 · 1809
かてもの · 1916
かてもの · 1916
かてもの · 1916
かてもの · 1916
飯百珍伝
かてもの · 1916
料理物語 · 1643
かてもの · 1916
かてもの · 1916
かてもの · 1916
飯百珍伝
浮世風呂 · 1809
比翼連理花迺志満台