Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
水をさ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
水
を
さ
12 lần
Cách viết
Tất cả
12
水
𛄜
さ
8
水
𛄚
さ
2
水
を
さ
1
水
𛄜
𛀾
1
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
水
を
を
さ
Cùng mở đầu bằng 水を
水
を
入
26
水
を
か
23
水
を
の
7
水
を
く
6
水
を
し
6
水
を
少
6
水
を
飲
6
水
を
い
5
水
を
た
5
水
を
と
5
水
を
汲
5
水
を
ひ
4
料理物語 · 1643
菓子話船橋 · 1841
料理秘伝抄 · 1684
菓子話船橋 · 1841
鼎左秘録 · 1852
料理物語 · 1643
飯百珍伝
菓子話船橋 · 1841
料理秘伝抄 · 1684
料理秘伝抄 · 1684
料理物語 · 1643
菓子話船橋 · 1841