Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
水中に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
水
中
に
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
水
中
に
8
水
中
𛂌
2
水
中
𛂋
1
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
水
中
中
に
Cùng mở đầu bằng 水中
水
中
の
1
水
中
大
1
水
中
所
1
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1659
椿説弓張月
物類称呼
虎列剌予防の諭解 1巻 · tr. 19 · 1880
物類称呼
飲水の心得 : 伝染病の予防 · tr. 29 · 1880
飲水の心得 : 伝染病の予防 · tr. 18 · 1880
飲水の心得 : 伝染病の予防 · tr. 18 · 1880