Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
水中
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
水
中
33 lần
Tất cả
33
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
15
Hoạt tự
12
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
水
中
に
11
水
中
の
1
水
中
大
1
水
中
所
1
Cùng mở đầu bằng 水
水
に
389
水
を
362
水
の
152
水
は
32
水
気
29
水
と
28
水
あ
23
水
か
21
水
へ
21
水
一
21
水
役
21
水
道
21
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1659
椿説弓張月
西洋/料理新書 · tr. 39 · 1874
南島志 全 · tr. 9
南島志 · tr. 5
中山伝信録 巻一 · tr. 13 · 1721
中山伝信録 巻一 · tr. 17 · 1721
物類称呼
広益秘事大全 3巻. [3] · tr. 16 · 1853
虎列剌予防の諭解 1巻 · tr. 19 · 1880
経済をしへ草 · tr. 9 · 1833
中山伝信録 巻六 · tr. 39 · 1721
物類称呼
江戸名所図会 20巻 巻之9 · tr. 43 · 1834
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 11 · 1721
救急摘方 2巻 · tr. 57 · 1856
蕃談 · tr. 101
地形論 巻二 · tr. 12 · 1879
飲水の心得 : 伝染病の予防 · tr. 29 · 1880
飲水の心得 : 伝染病の予防 · tr. 18 · 1880
飲水の心得 : 伝染病の予防 · tr. 18 · 1880
飲水の心得 : 伝染病の予防 · tr. 36 · 1880
飲水の心得 : 伝染病の予防 · tr. 18 · 1880
東参名勝案内 · tr. 65 · 1901
三河鉄道営業案内 · tr. 6 · 1914
飲水の心得 : 伝染病の予防 · tr. 18 · 1880
地形論 巻二 · tr. 53 · 1879
袖珍防疫必携 · tr. 21 · 1912
百科全書 地文學 全 · tr. 56 · 1882