Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
津に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
津
に
28 lần
Cách viết
Tất cả
28
津
𛂌
14
津
に
10
津
𛂋
3
津
ニ
1
Tất cả
28
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
21
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
津
に
て
20
津
に
か
1
津
に
は
1
津
に
ま
1
津
に
も
1
津
に
木
1
津
に
極
1
Cùng mở đầu bằng 津
津
軽
50
津
の
30
津
賀
12
津
村
9
津
浪
9
津
国
8
津
留
7
津
宇
5
津
日
5
津
波
5
津
へ
4
津
氏
4
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
賀茂社記録. 第12冊
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
南島紀事 中 · tr. 10 · 1886
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼