Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
津浪
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
津
浪
9 lần
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
9
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
津
浪
の
3
津
浪
を
2
津
浪
に
1
Cùng mở đầu bằng 津
津
軽
50
津
の
30
津
に
28
津
賀
12
津
村
9
津
国
8
津
留
7
津
宇
5
津
日
5
津
波
5
津
へ
4
津
氏
4
土佐古今ノ地震 · tr. 12 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 29 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 15 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 29 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 5 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 27 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 17 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 29 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 17 · 1923