Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
流の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
流
の
37 lần
Cách viết
Tất cả
37
流
の
22
流
ノ
8
流
𛂙
7
Tất cả
37
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
14
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
流
の
事
2
流
の
男
2
流
の
秘
2
流
の
身
2
流
の
う
1
流
の
き
1
流
の
伝
1
流
の
吸
1
流
の
外
1
流
の
大
1
流
の
御
1
流
の
桃
1
Cùng mở đầu bằng 流
流
し
73
流
行
67
流
れ
59
流
す
20
流
を
19
流
求
17
流
る
16
流
水
15
流
に
13
流
言
12
流
石
11
流
と
10
飯百珍伝
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
武家義理物語 · 1688
万宝料理秘密箱 · 1795
鼎左秘録 · 1852
万宝料理秘密箱 · 1795
好色一代男 · 1682
万宝料理秘密箱 · 1795
鼎左秘録 · 1852
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 104 · 1798
春色梅児与美
物類称呼
大略天学名目鈔 天經或問附録 · tr. 5
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 49 · 1814
天學略名目羽翼 全 · tr. 36
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 76 · 1798
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 30 · 1814
江戸名所図会 20巻 巻之10 · tr. 34 · 1834
救急摘方 2巻 · tr. 63 · 1856
比翼連理花迺志満台
小野湖山翁小伝 · tr. 34 · 1931
百科全書 地文學 全 · tr. 51 · 1882
東三河道中記 : 豊橋市及其附近案内 · tr. 97 · 1935
小野湖山翁小伝 · tr. 34 · 1931
土佐古今ノ地震 · tr. 12 · 1923
三河鉄道営業案内 · tr. 15 · 1914
地形論 巻二 · tr. 31 · 1879
徒然草 2巻 · 1596–1624
小野湖山翁小伝 · tr. 28 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 39 · 1931
百科全書 地文學 全 · tr. 47 · 1882
土佐古今ノ地震 · tr. 27 · 1923
百科全書 地文學 全 · tr. 12 · 1882
小野湖山翁小伝 · tr. 34 · 1931