Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
流る
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
流
る
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
流
る
7
流
ル
5
流
𛃻
4
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
流
る
め
1
流
る
を
1
流
る
大
1
流
る
鳥
1
Cùng mở đầu bằng 流
流
し
73
流
行
67
流
れ
59
流
の
37
流
す
20
流
を
19
流
求
17
流
水
15
流
に
13
流
言
12
流
石
11
流
と
10
菓子話船橋 · 1841
浮世風呂 · 1809
歌学提要 · 1843–50
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 32 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 31 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 25
地形論 巻二 · tr. 41 · 1879
地形論 巻二 · tr. 42 · 1879
地形論 巻二 · tr. 29 · 1879