Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
浸し
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
浸
し
20 lần
Cách viết
Tất cả
20
浸
𛁅
19
浸
し
1
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
19
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
浸
し
置
7
浸
し
お
1
浸
し
て
1
浸
し
ゑ
1
浸
し
又
1
浸
し
各
1
浸
し
日
1
浸
し
湯
1
浸
し
砂
1
浸
し
薄
1
浸
し
長
1
Cùng mở đầu bằng 浸
浸
て
5
浸
す
4
浸
水
3
浸
置
2
浸
い
1
浸
け
1
浸
せ
1
浸
り
1
浸
を
1
浸
以
1
浸
出
1
浸
滛
1
新編異国料理 · 1861
新編異国料理 · 1861
新編異国料理 · 1861
飯百珍伝
菓子話船橋 · 1841
新編異国料理 · 1861
飯百珍伝
鼎左秘録 · 1852
菓子話船橋 · 1841
新編異国料理 · 1861
鼎左秘録 · 1852
菓子話船橋 · 1841
新編異国料理 · 1861
新編異国料理 · 1861
菓子話船橋 · 1841
新編異国料理 · 1861
鼎左秘録 · 1852
新編異国料理 · 1861
新編異国料理 · 1861
暴瀉須知 · tr. 5 · 1880