Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
浸水
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
浸
水
3 lần
Tất cả
3
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
浸
水
の
1
浸
水
は
1
浸
水
を
1
Cùng mở đầu bằng 浸
浸
し
20
浸
て
5
浸
す
4
浸
置
2
浸
い
1
浸
け
1
浸
せ
1
浸
り
1
浸
を
1
浸
以
1
浸
出
1
浸
滛
1
土佐古今ノ地震 · tr. 37 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 37 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 37 · 1923