Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
火ば
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
火
ば
9 lần
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
火
ば
ち
3
火
ば
し
2
火
ば
か
1
Cùng mở đầu bằng 火
火
を
142
火
に
101
火
の
75
火
山
55
火
鉢
20
火
は
18
火
と
13
火
が
12
火
ど
8
火
も
8
火
腿
8
火
あ
7
傾城買四十八手
鼎左秘録 · 1852
虚南留別志 · 1834
傾城買四十八手
傾城買四十八手
傾城買四十八手
傾城買四十八手
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 5:巻之9-11 · tr. 24 · 1789
春色梅児与美