Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
火鉢
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
火
鉢
20 lần
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
15
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
火
鉢
の
12
火
鉢
に
3
火
鉢
へ
2
火
鉢
た
1
火
鉢
を
1
Cùng mở đầu bằng 火
火
を
142
火
に
101
火
の
75
火
山
55
火
は
18
火
と
13
火
が
12
火
ば
9
火
ど
8
火
も
8
火
腿
8
火
あ
7
万宝料理秘密箱 · 1795
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台