Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
無人
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
無
人
17 lần
Tất cả
17
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
14
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
無
人
の
2
無
人
に
1
無
人
を
1
無
人
共
1
無
人
声
1
無
人
尋
1
無
人
渡
1
無
人
相
1
無
人
能
1
Cùng mở đầu bằng 無
無
量
55
無
理
43
無
用
36
無
常
33
無
御
31
無
之
25
無
所
24
無
事
23
無
心
19
無
上
18
無
念
17
無
有
17
伊曾保物語 · 1659
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 170
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 72
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 145
中山伝信録 巻四、巻五 · tr. 9 · 1721
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 91
春色梅児与美
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 127
地災撮要. 巻11-12(地震之部) · tr. 44 · 1888
雲州三保関船乗無人島漂着記 · tr. 1
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 125
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 103 · 1798
比翼連理花迺志満台
漂流紀事 · tr. 9