Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
無御
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
無
御
31 lần
Tất cả
31
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
31
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
無
御
座
12
無
御
坐
3
無
御
候
1
Cùng mở đầu bằng 無
無
量
55
無
理
43
無
用
36
無
常
33
無
之
25
無
所
24
無
事
23
無
心
19
無
上
18
無
人
17
無
念
17
無
有
17
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · tr. 57 · 1813–35
願書控帳 · tr. 68 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · tr. 6 · 1813–35
願書控帳 · tr. 50 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · tr. 43 · 1813–35
願書控帳 · tr. 57 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · tr. 61 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · tr. 36 · 1813–35
願書控帳 · tr. 67 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35