Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
父子
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
父
子
37 lần
Tất cả
37
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
20
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
父
子
が
7
父
子
の
5
父
子
と
2
父
子
も
2
父
子
を
2
父
子
う
1
父
子
以
1
父
子
何
1
父
子
兄
1
父
子
君
1
父
子
多
1
父
子
夥
1
Cùng mở đầu bằng 父
父
の
63
父
母
34
父
に
24
父
は
15
父
を
13
父
が
12
父
も
11
父
と
8
父
さ
3
父
又
3
父
大
3
父
帝
3
雨月物語 · 1776
南総里見八犬伝 · 1823
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1624–45
椿説弓張月
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1624–45
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
武家義理物語 · 1688
椿説弓張月
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 134
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 39
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 19
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 53
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 85
比翼連理花迺志満台
南島志 · tr. 29
比翼連理花迺志満台
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 171
Sibu Congkan0443-魏徵-羣書治要-16-01 · tr. 53
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 3
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台