Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
父母
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
父
母
34 lần
Tất cả
34
Viết tay & mộc bản
27
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
父
母
の
10
父
母
に
5
父
母
を
4
父
母
よ
2
父
母
之
2
父
母
太
2
父
母
こ
1
父
母
と
1
父
母
な
1
父
母
也
1
父
母
俯
1
父
母
家
1
Cùng mở đầu bằng 父
父
の
63
父
子
37
父
に
24
父
は
15
父
を
13
父
が
12
父
も
11
父
と
8
父
さ
3
父
又
3
父
大
3
父
帝
3
玉くしげ · 1789
武家義理物語 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
二人比丘尼
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1659
女郎花物語
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
女郎花物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
南総里見八犬伝 · 1823
雨月物語 · 1776
南島志 · tr. 30
春色梅児与美
江戸名所図会 20巻 巻之5 · tr. 30 · 1834
春色梅児与美
物類称呼
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 124
春色梅児与美