Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
猪の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
猪
の
8 lần
Cách viết
Tất cả
8
猪
の
7
猪
𛂙
1
Tất cả
8
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
猪
の
床
2
猪
の
股
2
猪
の
肉
1
猪
の
膏
1
Cùng mở đầu bằng 猪
猪
口
63
猪
之
9
猪
名
5
猪
鹿
5
猪
に
3
猪
蹄
3
猪
を
2
猪
六
2
猪
油
2
猪
肉
2
猪
い
1
猪
だ
1
新編異国料理 · 1861
新編異国料理 · 1861
新編異国料理 · 1861
かてもの · 1916
救荒便覧 · tr. 38 · 1833
山谷通伏猪の床 · tr. 1 · 1780
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624