Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
猪口
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
猪
口
63 lần
Tất cả
63
Viết tay & mộc bản
53
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
猪
口
を
7
猪
口
に
5
猪
口
の
3
猪
口
煎
3
猪
口
い
2
猪
口
さ
2
猪
口
二
2
猪
口
汁
2
猪
口
う
1
猪
口
か
1
猪
口
ち
1
猪
口
で
1
Cùng mở đầu bằng 猪
猪
之
9
猪
の
8
猪
名
5
猪
鹿
5
猪
に
3
猪
蹄
3
猪
を
2
猪
六
2
猪
油
2
猪
肉
2
猪
い
1
猪
だ
1
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
当世料理
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
料理珍味集
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
浮世風呂 · 1809
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
当世料理
膳部料理抄
膳部料理抄
虚南留別志 · 1834
膳部料理抄
膳部料理抄
料理方心得之事 · 1851
膳部料理抄
餅菓子即席/手製集 · 1805
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
当世料理
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
虚南留別志 · 1834
膳部料理抄
料理珍味集
膳部料理抄
膳部料理抄
万宝料理秘密箱 · 1795