Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
王命
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
王
命
14 lần
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
14
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
王
命
あ
1
王
命
に
1
王
命
伯
1
王
命
南
1
王
命
大
1
王
命
造
1
王
命
韓
1
Cùng mở đầu bằng 王
王
の
48
王
に
24
王
女
22
王
と
21
王
尚
21
王
遣
21
王
子
20
王
を
17
王
よ
16
王
寺
16
王
使
15
王
及
14
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 100
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 90
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 106
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 107 · 1798
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 101
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 91
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 96
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 67
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 115 · 1798
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 130
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 112
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 130
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 100
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 114