Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
王子
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
王
子
20 lần
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
15
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
王
子
を
2
王
子
○
1
王
子
お
1
王
子
に
1
王
子
へ
1
王
子
公
1
王
子
孝
1
王
子
定
1
王
子
比
1
王
子
猷
1
Cùng mở đầu bằng 王
王
の
48
王
に
24
王
女
22
王
と
21
王
尚
21
王
遣
21
王
を
17
王
よ
16
王
寺
16
王
使
15
王
及
14
王
命
14
浮世風呂 · 1809
椿説弓張月
椿説弓張月
千蟲譜 3巻. [2] · tr. 69 · 1800–99
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 26
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 115
琉球王府花押印状 大里王子朝教 四月十六日 · tr. 1 · 1847
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 105
中山伝信録 巻五 · tr. 50 · 1721
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 60
南島紀事 下 · tr. 47 · 1886
南島紀事 下 · tr. 47 · 1886
賀茂社記録. 第12冊
物類称呼
南島紀事 中 · tr. 11 · 1886
南島紀事 下 · tr. 23 · 1886
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 116
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 107
永代惨話 文化の夢 全 · tr. 55 · 1883
徒然草 2巻 · 1596–1624