Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
理な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
理
な
35 lần
Cách viết
Tất cả
35
理
な
16
理
𛂂
13
理
ナ
6
Tất cả
35
Viết tay & mộc bản
18
Chưa phân loại
17
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
理
な
り
10
理
な
し
4
理
な
れ
3
理
な
ど
2
理
な
ら
2
理
な
る
2
理
な
が
1
理
な
き
1
理
な
こ
1
理
な
と
1
Cùng mở đầu bằng 理
理
を
93
理
に
75
理
の
65
理
は
29
理
と
22
理
り
19
理
屈
15
理
秘
15
理
あ
13
理
珍
13
理
花
12
理
し
10
膳部料理抄
玉くしげ · 1789
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
歌学提要 · 1843–50
伊曾保物語 · 1659
武家義理物語 · 1688
鼎左秘録 · 1852
伊曾保物語 · 1624–45
万宝料理秘密箱 · 1795
好色一代男 · 1682
新編異国料理 · 1861
膳部料理抄
玉くしげ · 1789
日本永代蔵 · 1688
玉くしげ · 1789
歌学提要 · 1843–50
椿説弓張月
暴瀉須知 · tr. 14 · 1880
護法新論 中 · tr. 11
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 101 · 1798
護法新論 中 · tr. 11
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 59 · 1798
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
流蕃通書 · tr. 37
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
種痘弁義 · tr. 17 · 1858