Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
理り
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
理
り
19 lần
Cách viết
Tất cả
19
理
り
12
理
𛃶
6
理
リ
1
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
理
り
な
5
理
り
を
5
理
り
に
3
理
り
あ
1
理
り
と
1
理
り
の
1
理
り
は
1
理
り
ま
1
理
り
も
1
Cùng mở đầu bằng 理
理
を
93
理
に
75
理
の
65
理
な
35
理
は
29
理
と
22
理
屈
15
理
秘
15
理
あ
13
理
珍
13
理
花
12
理
し
10
女郎花物語
養蚕秘録 · 1803
歌学提要 · 1843–50
二人比丘尼
歌学提要 · 1843–50
二人比丘尼
二人比丘尼
二人比丘尼
南総里見八犬伝 · 1823
雨月物語 · 1776
二人比丘尼
椿説弓張月
歌学提要 · 1843–50
二人比丘尼
二人比丘尼
歌学提要 · 1843–50
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 22 · 1798
春色梅児与美