Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
生する
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
生
す
る
18 lần
Cách viết
Tất cả
18
生
ス
ル
9
生
す
𛃻
4
生
す
る
3
生
す
𛃽
1
生
𛁑
る
1
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
5
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
生
す
す
る
Cùng mở đầu bằng 生す
生
す
○
1
生
す
こ
1
生
す
べ
1
生
す
れ
1
生
す
如
1
生
す
此
1
生
す
気
1
生
す
水
1
生
す
状
1
生
す
肌
1
料理物語 · 1643
歌学提要 · 1843–50
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1624–45
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 70 · 1800–99
怡顔斎菌品 2巻 · tr. 21 · 1761
怡顔斎菌品 2巻 · tr. 21 · 1761
訓蒙 天然地理學 上 · tr. 41 · 1873
泰西疫論 前編(神経疫部上・下) · tr. 54 · 1824
物類称呼
日養食かゝみ · tr. 48 · 1820
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 61
地形論 巻二 · tr. 44 · 1879
地形論 巻二 · tr. 31 · 1879
地形論 巻二 · tr. 5 · 1879
地形論 巻二 · tr. 25 · 1879