Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
生す
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
生
す
53 lần
Cách viết
Tất cả
53
生
す
37
生
ス
12
生
𛁑
4
Tất cả
53
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
30
Hoạt tự
11
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
生
す
る
18
生
す
○
1
生
す
こ
1
生
す
べ
1
生
す
れ
1
生
す
如
1
生
す
此
1
生
す
気
1
生
す
水
1
生
す
状
1
生
す
肌
1
Cùng mở đầu bằng 生
生
れ
86
生
の
85
生
姜
54
生
を
49
生
に
48
生
る
24
生
し
22
生
死
22
生
ず
21
生
じ
18
生
な
18
生
は
16
料理物語 · 1643
歌学提要 · 1843–50
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1624–45
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
二人比丘尼
当世料理
二人比丘尼
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 70 · 1800–99
救急摘方 2巻 · tr. 80 · 1856
養生録 · tr. 122 · 1817
千蟲譜 3巻. [2] · tr. 48 · 1800–99
延壽撮要 · tr. 33 · 1615–24
物類称呼
日養食かゝみ · tr. 54 · 1820
延壽撮要 · tr. 33 · 1615–24
怡顔斎菌品 2巻 · tr. 21 · 1761
怡顔斎菌品 2巻 · tr. 21 · 1761
訓蒙 天然地理學 上 · tr. 41 · 1873
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 7:巻之14-16 · tr. 21 · 1789
延壽撮要 · tr. 33 · 1615–24
救急撮要 · tr. 69 · 1858
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 9:巻之20 · tr. 15 · 1789
牛痘小考 · tr. 23 · 1849
物類称呼
延壽撮要 · tr. 33 · 1615–24
泰西疫論 前編(神経疫部上・下) · tr. 54 · 1824
長生法 · tr. 13 · 1867
広益秘事大全 3巻. [4] · tr. 10 · 1853
草津温泉誌 全 · tr. 7 · 1888
延壽撮要 · tr. 33 · 1615–24
延壽撮要 · tr. 30 · 1615–24
延壽撮要 · tr. 33 · 1615–24
本草図譜. 巻25-27 · tr. 14
物類称呼
流蕃通書 · tr. 46
日養食かゝみ · tr. 48 · 1820
延壽撮要 · tr. 33 · 1615–24
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 61
これら病予防心得 · tr. 22 · 1877
飲水の心得 : 伝染病の予防 · tr. 29 · 1880
地形論 巻二 · tr. 44 · 1879
地形論 巻二 · tr. 31 · 1879
熱海獨案内 全 · tr. 39 · 1885–93