Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
産の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
産
の
15 lần
Cách viết
Tất cả
15
産
の
9
産
ノ
5
産
𛂙
1
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
13
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
産
の
沢
2
産
の
を
1
産
の
前
1
産
の
如
1
産
の
守
1
産
の
属
1
産
の
恩
1
産
の
時
1
産
の
月
1
産
の
稼
1
産
の
鉄
1
Cùng mở đầu bằng 産
産
物
17
産
を
14
産
す
12
産
霊
12
産
婦
9
産
後
9
産
業
8
産
に
7
産
有
7
産
出
6
産
な
5
産
れ
5
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
広益秘事大全 3巻. [3] · tr. 6 · 1853
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 21 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 62 · 1798
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 34 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 122 · 1798
懐胎養生訓 · tr. 23 · 1850
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 61 · 1798
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美